Description
Thép S50C / S55C – Thép Carbon Trung Bình Cao Cứng
Đặc điểm chung:
Là thép carbon trung bình tương tự C45 nhưng có hàm lượng carbon cao hơn, tăng độ cứng và chịu lực tốt hơn.
🔬 Thành phần hóa học (%):
| C | Mn | Si | P | S |
|---|---|---|---|---|
| 0.47–0.55 | 0.60–0.90 | 0.15–0.35 | ≤ 0.030 | ≤ 0.035 |
📈 Cơ lý tính điển hình:
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo | 650–800 MPa |
| Giới hạn chảy | 400–550 MPa |
| Độ giãn dài | ~15% |
| Độ cứng sau tôi | 55–60 HRC |











Reviews
There are no reviews yet.